Nghĩa tiếng Việt của
elaborate
Phiên âm Mỹ /ɪˈlæbɹət/ BrE /ɪˈlæbrət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "elaborate" phát âm Mỹ /ɪˈlæbɹət/ Anh /ɪˈlæbrət/ — audio file: elaborate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
phức tạp
an elaborate machine-tool — một máy công cụ phức tạp
tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
an elaborate investigation — một cuộc điều tra tỉ mỉ
elaborate style — văn trau chuốt
an elaborate work of art — một tác phẩm nghệ thuật tinh vi
ngoại động từ
thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
to elaborate a theory — dựng lên một lý thuyết
(sinh vật học) chế tạo ra, sản ra
nội động từ
nói thêm, cho thêm chi tiết
to on a problem — nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
chi tiết hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- elaborate design; elaborate on a point; elaborate → detailed/expand
Dễ nhầm
- as an adjective, elaborate means carefully detailed or complicated; as a verb, elaborate on means explain in more detail
Mẫu câu giá trị
- “Could you elaborate on your proposal?” (Bạn có thể giải thích thêm về đề xuất của mình không?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật