Nghĩa tiếng Việt của
concept
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnsɛpt/
Transcript: từ "concept" phát âm Mỹ /ˈkɑnsɛpt/ — audio file: concept.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Tech) khái niệm, quan niệm
Chuyên ngành kinh tế
khái niệm
Chuyên ngành kỹ thuật
khái niệm
quan niệm
ý niệm
Lĩnh vực: xây dựng
hòa nhạc (buổi)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The concept of sustainable development is now taught in many schools. — Khái niệm phát triển bền vững hiện được dạy ở nhiều trường học. (Task 2)
Many people misunderstand the concept of a healthy diet. — Nhiều người hiểu sai khái niệm về chế độ ăn lành mạnh. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "concept" = quan niệm, khái niệm: "the concept of free time", "a marketing concept", "concept car" (xe concept — mẫu ý tưởng).
- Họ từ: "conceive" (nghĩ ra), "conception" (sự hình thành ý tưởng), "conceptual" (thuộc khái niệm), "conceptually".
- Cụm học thuật: "key concept", "core concept", "grasp a concept" (nắm được khái niệm).
Dễ nhầm
- "concept" (khái niệm/ý tưởng) khác "conception" (sự hình dung/ý niệm trong đầu) và "perception" (cách nhận thức): ba từ, ba tầng khác nhau.
- "conceptual" ≠ "comprehensive" (toàn diện) — phát âm gần, nghĩa xa; Listening Part 3 Academic hay chơi cặp này.
- "The concept of X" phổ biến hơn "the concept about X" — dùng of, đừng dùng about.
Mẫu câu giá trị
- "The concept of remote work was unfamiliar ten years ago." (khái niệm làm việc từ xa còn xa lạ mười năm trước).
- "It's hard for children to grasp abstract concepts." (trẻ khó nắm các khái niệm trừu tượng).
- "The team presented a bold new concept for the ad campaign." (đội trình bày một ý tưởng quảng cáo táo bạo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật