Nghĩa tiếng Việt của
dense
Phiên âm Mỹ /dɛns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dense" phát âm Mỹ /dɛns/ — audio file: dense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dày đặc, chặt
đông đúc; rậm rạp
a dense forest — rừng rậm
đần độn, ngu đần
Chuyên ngành kỹ thuật
chắc nịch
chắc sít
đặc
đậm
dày đặc
không thấm
kín
nặng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đậm đặc
Lĩnh vực: xây dựng
rậm rạp
Lĩnh vực: toán & tin
trù mật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dense forest; dense fog; dense → closely packed
Dễ nhầm
- dense means containing many things close together, or thick and difficult to see through; dense writing is hard to understand
Mẫu câu giá trị
- “Dense fog covered the mountain road.” (Sương mù dày đặc phủ kín con đường núi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật