Nghĩa tiếng Việt của

dense

Phiên âm Mỹ /dɛns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dense" phát âm Mỹ /dɛns/ — audio file: dense.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dày đặc, chặt
đông đúc; rậm rạp
a dense forest — rừng rậm
đần độn, ngu đần
Chuyên ngành kỹ thuật
chắc nịch
chắc sít
đặc
đậm
dày đặc
không thấm
kín
nặng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đậm đặc
Lĩnh vực: xây dựng
rậm rạp
Lĩnh vực: toán & tin
trù mật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật