Nghĩa tiếng Việt của
chemical reaction
1. quá trình trong đó một hoặc nhiều chất biến đổi thành chất mới do các liên kết hóa học được sắp xếp lại
Cấu trúc: cause/undergo a chemical reaction · a chemical reaction between A and B
Mixing the two liquids caused a chemical reaction.
Trộn hai chất lỏng gây ra một phản ứng hóa học.
Heat can speed up a chemical reaction.
Nhiệt có thể làm phản ứng hóa học diễn ra nhanh hơn.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (chemistry) a process in which one or more substances are changed into others (Synonyms: reaction)
"there was a chemical reaction of the lime with the ground water"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.