Từ vựng luyện thi

Từ vựng undefined (76 mục)

Task 1 Academic chấm overview + số liệu biểu đồ, quy trình, bản đồ: xu hướng, so sánh, giai đoạn. Nắm increase, significant, distribution, process và cụm data-point, flow-chart, as-a-result.

🎯 Luyện IELTS trong app ↗ Tất cả dạng bài → · Bộ TOEIC Business →

Danh sách 62 từ

Cụm từ (14)