Nghĩa tiếng Việt của

core

Phiên âm Mỹ /kɔɹ/ BrE /kɔː/

Transcript: từ "core" phát âm Mỹ /kɔɹ/ Anh /kɔː/ — audio file: core.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1830) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
lõi, hạch (quả táo, quả lê...)
điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân
the core of a subject — điểm trung tâm của một vấn đề, điểm chính của một vấn đề
the core of an organization — nòng cốt của một tổ chức
lõi dây thừng
(kỹ thuật) nòng, lõi, ruột
(nghĩa bóng) đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất
in my heart's core — tận đáy lòng tôi
rotten to the core — thối nát đến tận xương tuỷ
ngoại động từ
lấy lõi ra, lấy nhân ra
Chuyên ngành kinh tế
hạch
lấy lõi ra
lấy nhân ra
lõi
nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chất
cực
gông từ
hạt/ lõi
lõi
lõi cáp
lõi dây thừng
lõi khoan
lõi từ
nhân
ruột
tháp khoan
thực chất
Lĩnh vực: điện lạnh
dây giữa
Lĩnh vực: xây dựng
lõi chống thấm
tấm lõi
trục lõi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lõi cốt
nòng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Maths and language are the core subjects in primary education worldwide. — Toán và ngôn ngữ là môn nòng cốt trong giáo dục tiểu học toàn cầu. (IELTS Writing Task 2)
Respect for others is a core value that schools should teach children. — Tôn trọng người khác là giá trị nòng cốt mà trường học nên dạy trẻ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật