Nghĩa tiếng Việt của
core
Phiên âm Mỹ /kɔɹ/ BrE /kɔː/
Transcript: từ "core" phát âm Mỹ /kɔɹ/ Anh /kɔː/ — audio file: core.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
lõi, hạch (quả táo, quả lê...)
điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân
the core of a subject — điểm trung tâm của một vấn đề, điểm chính của một vấn đề
the core of an organization — nòng cốt của một tổ chức
lõi dây thừng
(kỹ thuật) nòng, lõi, ruột
(nghĩa bóng) đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất
in my heart's core — tận đáy lòng tôi
rotten to the core — thối nát đến tận xương tuỷ
ngoại động từ
lấy lõi ra, lấy nhân ra
Chuyên ngành kinh tế
hạch
lấy lõi ra
lấy nhân ra
lõi
nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chất
cực
gông từ
hạt/ lõi
lõi
lõi cáp
lõi dây thừng
lõi khoan
lõi từ
nhân
ruột
tháp khoan
thực chất
Lĩnh vực: điện lạnh
dây giữa
Lĩnh vực: xây dựng
lõi chống thấm
tấm lõi
trục lõi
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
lõi cốt
nòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Maths and language are the core subjects in primary education worldwide. — Toán và ngôn ngữ là môn nòng cốt trong giáo dục tiểu học toàn cầu. (IELTS Writing Task 2)
Respect for others is a core value that schools should teach children. — Tôn trọng người khác là giá trị nòng cốt mà trường học nên dạy trẻ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: lõi, phần trung tâm — "the core of the argument/problem" (lõi của lập luận/vấn đề), "an apple core" (ruột táo).
- Tính từ: cốt lõi — "core skills/values/business" (kỹ năng/giá trị/ngành kinh doanh cốt lõi), "core curriculum" (chương trình cốt lõi).
- Cụm: "at the core of" = nằm ở trung tâm của; "to the core" = tận cùng ("rotten to the core" — hỏng tận cùng).
Dễ nhầm
- "core" ≠ "corps" (đoàn quân/binh đoàn, đọc /kɔː/) ≠ "corpse" (tử thi) — ba từ nghe-gần, meaning khác xa; listening bẫy kinh điển.
- "core" ≠ "heart" nghĩa bóng: gần thay nhau ("the heart of the matter" = "the core of the matter"), core kỹ thuật hơn, heart văn hơn.
- Trong giáo dục: "core subjects" (các môn bắt buộc) đối lập "electives" (môn tự chọn).
Mẫu câu giá trị
- "Data privacy lies at the core of the debate." (quyền riêng tư dữ liệu nằm ở trung tâm cuộc tranh luận).
- "The company sold its non-core assets." (công ty bán các tài sản ngoài ngành cốt lõi).
- "Reading fluency is a core skill for every learner." (đọc trôi chảy là kỹ năng cốt lõi của mọi người học).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật