Nghĩa tiếng Việt của
credit
Phiên âm Mỹ /ˈkɹɛdət/ BrE /ˈkrɛdət/
Transcript: từ "credit" phát âm Mỹ /ˈkɹɛdət/ Anh /ˈkrɛdət/ — audio file: credit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #944) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự tin, lòng tin
to give credit to a story — tin một câu chuyện
danh tiếng; danh vọng, uy tín
a man of the highest credit — người có uy tín nhất
to do someone credit; to do credit to someone — làm ai nổi tiếng
to add to someone's credit — tăng thêm danh tiếng cho ai
nguồn vẻ vang; sự vẻ vang
he is a credit to the school — nó làm vẻ vang cho cả trường
thế lực, ảnh hưởng
công trạng
to take (get) credit for; to have the credit of — hưởng công trạng về (việc gì)
sự cho nợ, sự cho chịu
to buy on credit — mua chịu
to sell on credit — bán chịu
(tài chính) tiền gửi ngân hàng
(kế toán) bên có
to give someone credit for
ghi vào bên có của ai (một món tiền...)
công nhận ai có (công trạng, đức tính gì)
ngoại động từ
tin
to credit a story — tin một câu chuyện
công nhận, cho là
to credit someone with courage — công nhận ai là can đảm
(kế toán) vào sổ bên có
Chuyên ngành kinh tế
bên có (của tài khoản)
cho nợ (trả sau)
danh tiếng
ghi có
ghi vào bên có
học phần
khoản cho vay
kỳ hạn hoãn thanh toán (cho phiếu chịu trả sau)
sự cho vay
sự thiếu chiu
sự tin cậy
sự tín dụng (trong thương nghiệp)
thanh vọng
thư sáng tạo
thư tín dụng
tín dụng
tín nhiệm
tín thác
uy tín
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khoản (cho) vay- (thống kê) tín dụng, sự cho vay, cho vay on c. nợ, mua chịu; bán chịu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Easy access to credit encourages overspending among young people without financial knowledge. — Tiếp cận tín dụng dễ dàng khuyến khích chi tiêu quá mức ở giới trẻ thiếu kiến thức tài chính. (IELTS Writing Task 2)
Schools should include basic money management in the national curriculum. — Trường học nên đưa quản lý tiền cơ bản vào chương trình quốc gia. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa tài chính: tín dụng, tín nhiệm — "credit card", "buy on credit" (mua chịu), "credit score/rating" (điểm tín dụng).
- Nghĩa học thuật: ghi nhận, công trạng — "give/take credit for sth" (ghi nhận/nhận công), "She deserves credit for the idea."
- Nghĩa giáo dục: tín chỉ — "a three-credit course"; học thuật văn viết: "give credit to the original authors" (trích dẫn ghi nguồn).
Dễ nhầm
- "in credit" (tài khoản còn tiền) ↔ "in debt" (nợ) — hiểu nhầm trong ngân hàng là mất tiền thật.
- "credit sb WITH sth" = công nhận ai đạt được/làm ra cái gì: "The method is credited with saving lives." — khác "credit sth TO sb".
- Đừng lẫn "creditable" (đáng khen) với "credible" (đáng tin) — hai tính từ gần nhau, nghĩa khác.
Mẫu câu giá trị
- "The team deserves credit for delivering early." (đội xứng đáng được ghi nhận vì bàn giao sớm).
- "Young adults often build their credit history through a first credit card." (người trẻ thường xây lịch sử tín dụng qua tấm thẻ đầu tiên).
- "The theory is credited to two German physicists." (lý thuyết được ghi công cho hai nhà vật lý người Đức).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật