Nghĩa tiếng Việt của
label
Phiên âm Mỹ /ˈleɪbəl/
Transcript: từ "label" phát âm Mỹ /ˈleɪbəl/ — audio file: label.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
nhãn, nhãn hiệu
danh hiệu; chiêu bài
under the label of freedom and democracy — dưới chiêu bài tự do và dân chủ
(pháp lý) phân bổ chính (của một văn kiện)
(kiến trúc) mái hắt
ngoại động từ
dán nhãn, ghi nhãn
language labelled Haiphong — hành lý gửi đi Hải phòng
(nghĩa bóng) liệt vào loại, gán cho là
any opponent is labelled a "communist" by the reactionary government — chính phủ phản động gán cho bất cứ ai chống lại là "cộng sản"
Chuyên ngành kinh tế
dán nhãn
dán tem
nhãn
nhãn hàng
nhãn hiệu
tấm nhãn
tem
Chuyên ngành kỹ thuật
bản ghi nhãn
dán nhãn
đánh dấu
dấu
đoạn đầu
ghi nhãn
ký hiệu
làm nhãn
nhãn
nhận dạng
nhãn hàng
nhãn hiệu
nhãn ngoài
nhãn treo
mái hắt
Lĩnh vực: điện
thẻ hàn
Chuyên ngành kỹ thuật
bản ghi nhãn
dán nhãn
đánh dấu
dấu
đoạn đầu
ghi nhãn
ký hiệu
làm nhãn
nhãn
nhận dạng
nhãn hàng
nhãn hiệu
nhãn ngoài
nhãn treo
mái hắt
Lĩnh vực: điện
thẻ hàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Food products should carry a clear label showing sugar and fat content. — Thực phẩm nên mang nhãn rõ ràng ghi hàm lượng đường và chất béo. (IELTS Writing Task 2)
We should not label slow learners as failures in schools. — Ta không nên dán nhãn học sinh chậm là thất bại trong trường học. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: nhãn; nhãn — "read the label" (đọc nhãn sản phẩm), "warning labels", "be labelled AS sth" (bị dán nhãn là): "The area was labelled high-risk."
- Động từ Anh-Anh: label/labelled/labeling (một l); Mỹ: label/labeling nhưng "labelled" cũng gặp — viết nhất quán.
- Nghĩa bóng: định kiến dán nhãn — "Labels stick: once called lazy, always…"
Dễ nhầm
- "label A AS B" — luôn AS khi nói dán nhãn là gì; "label A B" (đặt tên nhãn là B) cũng đúng trong văn kỹ thuật.
- "label" ≠ "logo" (biểu trưng thương hiệu) ≠ "brand" (thương hiệu) — label là nhãn thông tin trên bao bì.
- "unlabelled" (không có nhãn — "unlabelled data" — thuật ngữ máy học).
Mẫu câu giá trị
- "Food labels must list all allergens." (nhãn thực phẩm phải ghi đầy đủ chất gây dị ứng).
- "Don't label children as failures early." (đừng dán nhãn thất bại cho trẻ quá sớm).
- "Half the images in the dataset were unlabelled." (một nửa hình ảnh trong bộ dữ liệu không có nhãn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật