Nghĩa tiếng Việt của

label

Phiên âm Mỹ /ˈleɪbəl/

Transcript: từ "label" phát âm Mỹ /ˈleɪbəl/ — audio file: label.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1528) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhãn, nhãn hiệu
danh hiệu; chiêu bài
under the label of freedom and democracy — dưới chiêu bài tự do và dân chủ
(pháp lý) phân bổ chính (của một văn kiện)
(kiến trúc) mái hắt
ngoại động từ
dán nhãn, ghi nhãn
language labelled Haiphong — hành lý gửi đi Hải phòng
(nghĩa bóng) liệt vào loại, gán cho là
any opponent is labelled a "communist" by the reactionary government — chính phủ phản động gán cho bất cứ ai chống lại là "cộng sản"
Chuyên ngành kinh tế
dán nhãn
dán tem
nhãn
nhãn hàng
nhãn hiệu
tấm nhãn
tem
Chuyên ngành kỹ thuật
bản ghi nhãn
dán nhãn
đánh dấu
dấu
đoạn đầu
ghi nhãn
ký hiệu
làm nhãn
nhãn
nhận dạng
nhãn hàng
nhãn hiệu
nhãn ngoài
nhãn treo
mái hắt
Lĩnh vực: điện
thẻ hàn
Chuyên ngành kỹ thuật
bản ghi nhãn
dán nhãn
đánh dấu
dấu
đoạn đầu
ghi nhãn
ký hiệu
làm nhãn
nhãn
nhận dạng
nhãn hàng
nhãn hiệu
nhãn ngoài
nhãn treo
mái hắt
Lĩnh vực: điện
thẻ hàn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Food products should carry a clear label showing sugar and fat content. — Thực phẩm nên mang nhãn rõ ràng ghi hàm lượng đường và chất béo. (IELTS Writing Task 2)
We should not label slow learners as failures in schools. — Ta không nên dán nhãn học sinh chậm là thất bại trong trường học. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật