Nghĩa tiếng Việt của
ad
Phiên âm Mỹ /æd/
Transcript: từ "ad" phát âm Mỹ /æd/ — audio file: ad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1478) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thông tục) (viết tắt) của advertisement
Chuyên ngành kỹ thuật
thích hợp
Lĩnh vực: điện lạnh
thành thạo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
Administrative Domain
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ad (informal, AmE) = quảng cáo — BrE chuẩn hơn: advert; formal: advertisement.
- put/place an ad IN a paper / ON a site — giới từ theo kênh; "classified ads" (quảng cáo rao vặt).
- advertising (nghề/nền quảng cáo); advertiser (nhà quảng cáo).
Dễ nhầm
- ad/advert (mẩu quảng cáo) ≠ commercial (quảng cáo TV — đã có note) ≠ campaign (chiến dịch tổng).
- "ad" đọc /æd/ — không nhầm "add" (thêm) khi nghe.
Mẫu câu giá trị
- "Councils placed ads in local papers about the levy." (hội đồng đặt quảng cáo trên báo địa phương về khoản phí).
- "Online ads doubled traffic but halved trust." (quảng cáo online gấp đôi lượt nhưng giảm nửa niềm tin).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật