Nghĩa tiếng Việt của
analyze
Phiên âm Mỹ /ˈænəˌlaɪz/
Transcript: từ "analyze" phát âm Mỹ /ˈænəˌlaɪz/ — audio file: analyze.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1641) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
phân tích
to analyse a sentence grammatically — phân tích ngữ pháp một câu văn
to analyse water — phân tích nước
go analyse an issue — phân tích một vấn đề
(toán học) giải tích
Chuyên ngành kinh tế
phân tích
Chuyên ngành kỹ thuật
phân tích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The report analyzes the causes of traffic congestion in major cities. — Báo cáo phân tích nguyên nhân kẹt xe ở các thành phố lớn. (IELTS Writing Task 1)
Governments should analyze the long-term effects before introducing a new tax. — Chính phủ nên phân tích tác động dài hạn trước khi áp thuế mới. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY ANH–MỸ: analyze (AmE) = analyse (BrE): "analyse the data" (Anh) / "analyze the data" (Mỹ).
- analyze + data/results — tân ngữ trực tiếp (KHÔNG "analyze on").
- analysis (n — số nhiều analyses): "in the final analysis" (tổng kết — văn nghị luận).
Dễ nhầm
- analyze (phân tích thành phần) vs examine (xét kỹ — đã có note) vs evaluate (đánh giá giá trị).
- "analyst" (nhà phân tích) ≠ "analysis" — từ loại.
Mẫu câu giá trị
- "The ward analysed five years of flood data." (khu vực phân tích năm năm dữ liệu lũ).
- "In the final analysis, fares fund the night routes." (tổng kết lại, tiền vé nuôi các tuyến đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật