Nghĩa tiếng Việt của
cross section
1. mặt cắt ngang; hình biểu diễn mặt cắt
Cấu trúc: a cross section of the rock · a cross-section diagram · view something in cross section
The diagram shows a cross section of the human eye.
Sơ đồ cho thấy mặt cắt ngang của mắt người.
The geologist examined a cross section of the soil layers.
Nhà địa chất kiểm tra mặt cắt ngang của các lớp đất.
2. mẫu/nhóm đại diện cho nhiều thành phần khác nhau
Cấu trúc: a cross section of society · a representative cross-section of voters · survey a cross section of customers
The survey included a cross section of residents from different age groups.
Cuộc khảo sát bao gồm một nhóm cư dân đại diện cho nhiều độ tuổi.
The audience was a cross section of the local community.
Khán giả là một bộ phận đại diện cho cộng đồng địa phương.
Lưu ý: Cross section (thường viết cross-section) có nghĩa là mặt cắt nhìn thấy khi cắt ngang một vật, hoặc hình vẽ thể hiện các lớp bên trong. Nghĩa bóng là một nhóm đại diện cho những thành phần đa dạng trong một cộng đồng hay tập hợp; cross-section of society thường dịch là “một bộ phận đại diện của xã hội”.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (physics) the probability that a particular interaction (as capture or ionization) will take place between particles; measured in barns
- a sample meant to be representative of a whole population
- a section created by a plane cutting a solid perpendicular to its longest axis
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.