Nghĩa tiếng Việt của
bargain
Phiên âm Mỹ /ˈbɑɹɡən/ BrE /ˈbɑːɡən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bargain" phát âm Mỹ /ˈbɑɹɡən/ Anh /ˈbɑːɡən/ — audio file: bargain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán
to make a bargain with somebody — mặc cả với ai
món mua được, món hời, món bở, cơ hội tốt (buôn bán)
that was a bargain indeed! — món ấy bở thật đấy!
a good bargain — nón hời
a bad bargain — món hớ
to be off (with) one's bargain
huỷ bỏ giao kèo mua bán, thất ước trong việc mua bán
to bind a bargain
(xem) bind
to buy at a bargain
mua được giá hời
to close (conclude, strike, settle) a bargain
ngả giá, thoả thuận, ký giao kèo mua bán
to drive a hard bargain
mặc cả, cò kè, bớt một thêm hai mãi
into the bargain
thêm vào đó, hơn nữa, vả lại
wet (Dutch) bargain
cuộc thương lượng mua bán kết thúc bằng chầu rượu mừng
động từ
mặc cả, thương lượng, mua bán
to bargain with somebody for something — thương lượng (mặc cả) với ai để mua bán cái gì
to bargain away
bán giá hạ, bán lỗ
to bargain for
mong đợi, chờ đón; tính trước
that's more than I bargained — điều đó thật quá với sự mong đợi của tôi bargain-sale /'bɑ:ginseil/
danh từ
sự bán hạ giá
Chuyên ngành kinh tế
hàng giá rẻ
hợp đồng mua bán
mặc cả
món bở
món hời
mua bán chứng khoán
thương lượng
trả giá
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
mặc cả
Lĩnh vực: toán & tin
sự mặc cả
sự thương lượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a bargain price; drive a hard bargain; bargain with somebody
Dễ nhầm
- bargain can be a good-value purchase or negotiation; negotiate is the more formal verb
Mẫu câu giá trị
- “This coat was a bargain at half price.” (Chiếc áo khoác này là món hời với giá giảm một nửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật