Nghĩa tiếng Việt của
cash flow
1. dòng tiền — lượng tiền mặt đi vào và đi ra khỏi doanh nghiệp trong một khoảng thời gian
Cấu trúc: positive/negative cash flow · cash flow from operations · cash-flow forecast
The expansion put pressure on the company’s cash flow.
Việc mở rộng gây áp lực lên dòng tiền của công ty.
We prepare a monthly cash-flow forecast for each project.
Chúng tôi lập dự báo dòng tiền hằng tháng cho từng dự án.
Lưu ý: Dòng tiền khác lợi nhuận trên sổ sách: doanh nghiệp có thể có lãi nhưng vẫn thiếu tiền mặt đúng lúc cần thanh toán.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the excess of cash revenues over cash outlays in a give period of time (not including non-cash expenses)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.