Nghĩa tiếng Việt của
center
Phiên âm Mỹ /ˈsɛntɚ/ BrE /ˈsɛntə/
Transcript: từ "center" phát âm Mỹ /ˈsɛntɚ/ Anh /ˈsɛntə/ — audio file: center.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #334) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ & động từ
(Mỹ) (như) centre
Chuyên ngành kinh tế
nhân
tâm
Chuyên ngành kỹ thuật
chỉnh tâm
đài
điểm giữa
định tâm
giá vòm
làm đồng trục
núng tâm
mũi tâm
phần giữa
trạm
trục tâm
trung tâm
Lĩnh vực: xây dựng
đặt đúng tâm
tâm đỡ (đường vòm)
trung điểm
trung tâm điểm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- center (AmE) / centre (BrE) = trung tâm: "shopping center", "city centre".
- center (v) ON = xoay quanh: "The debate centers on cost." (tranh luận xoay quanh chi phí).
- data center = trung tâm dữ liệu; community center = nhà văn hóa.
Dễ nhầm
- center vs middle: center điểm tâm chính xác; middle vùng giữa chung chung: "in the middle of the road".
Mẫu câu giá trị
- "The conference centers on renewable energy." (hội nghị xoay quanh năng lượng tái tạo).
- "There is a new health center in our ward." (phường có trạm y tế mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật