Nghĩa tiếng Việt của
link
Phiên âm Mỹ /lɪŋk/
Transcript: từ "link" phát âm Mỹ /lɪŋk/ — audio file: link.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #770) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
đuốc, cây đuốc
danh từ
mắt xích, vòng xích, khâu xích
mắt dây đạc (== 0, 20 m)
(số nhiều) khuy cửa tay
mắt lưới; mắt áo sợi dệt, mắt áo sợi đan
mối liên lạc; chỗ nối; vật để nối
ngoại động từ
nối, nối lại với nhau, kết hợp lại, liên kết lại, liên hợp lại
khoác (tay)
nội động từ
kết hợp, liên kết; bị ràng buộc
Chuyên ngành kinh tế
giò
liên hệ
liên kết
liên lạc
nối
nối liền
quan hệ
ràng buộc
sự kết hợp
xúc xích
Chuyên ngành kỹ thuật
bản lề
cầu nối
đường dẫn
đường dây
đường nối
đường ống
đường truyền
ghép
kết nối
khâu
khâu nối
khuyên
liên kết
lực dính
lực dính kết
nối
mắc nối
mạch nối
mắt xích
móc cài
móc liên kết
móc xích
mối liên hệ
mối nối
sự liên kết
sự nối
sự nối kết
thanh giằng
vòng
Lĩnh vực: điện
con nối
Lĩnh vực: toán & tin
đường liên kết
Lĩnh vực: xây dựng
khâu xích
vòng xích
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
màng nối
mắt (xích, lưới)
Chuyên ngành kỹ thuật
bản lề
cầu nối
đường dẫn
đường dây
đường nối
đường ống
đường truyền
ghép
kết nối
khâu
khâu nối
khuyên
liên kết
lực dính
lực dính kết
nối
mắc nối
mạch nối
mắt xích
móc cài
móc liên kết
móc xích
mối liên hệ
mối nối
sự liên kết
sự nối
sự nối kết
thanh giằng
vòng
Lĩnh vực: điện
con nối
Lĩnh vực: toán & tin
đường liên kết
Lĩnh vực: xây dựng
khâu xích
vòng xích
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
màng nối
mắt (xích, lưới)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Scientists have found a strong link between smoking and lung cancer. — Nhà khoa học đã tìm thấy mối liên lạc chặt giữa hút thuốc và ung thư phổi. (IELTS Writing Task 2)
Good public transport provides a vital link between suburbs and city centres. — Giao thông công cộng tốt tạo mối liên lạc thiết yếu giữa ngoại ô và trung tâm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa học thuật: mối liên hệ — "a link BETWEEN X AND Y" (luôn BETWEEN khi hai vế): "a link between diet and cancer", "establish/prove a link".
- Động từ: "link A TO/WITH B" — "Smoking is linked to lung disease."
- Nghĩa web: đường dẫn — "click the link below" (văn hướng dẫn).
Dễ nhầm
- "a link BETWEEN A and B" nhưng "linked TO" khi động từ bị động — hai cấu trúc khác giới từ, nhớ theo vai.
- "link" ≠ "connect": connect nhấn nối vật lý/hệ thống ("connect the printer"); link thiên về quan hệ dữ liệu/nguyên nhân.
- "missing link" — thành ngữ nghĩa mắt xích còn thiếu (tiến hóa/bằng chứng).
Mẫu câu giá trị
- "Researchers found no link between the two variables." (các nhà nghiên cứu không tìm thấy liên hệ giữa hai biến).
- "Poverty is closely linked to poor health outcomes." (nghèo đói gắn chặt với kết quả sức khỏe kém).
- "The study strengthens the causal link claimed earlier." (nghiên cứu củng cố liên hệ nhân quả được khẳng định trước đó).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật