Nghĩa tiếng Việt của

stock market

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. thị trường chứng khoán, hoạt động mua bán cổ phiếu và hệ thống nơi các giao dịch diễn ra

Cấu trúc: invest in/on the stock market · a stock-market crash/rally · the stock market rises/falls

The stock market fell after investors reacted to the announcement.

Thị trường chứng khoán giảm sau khi các nhà đầu tư phản ứng với thông báo.

She follows the stock market but does not trade every day.

Cô theo dõi thị trường chứng khoán nhưng không giao dịch hằng ngày.

Lưu ý: Stock market là thị trường và hoạt động mua bán cổ phiếu nói chung; cụm thường được dùng khi nói về xu hướng, biến động hoặc khủng hoảng của thị trường. Stock exchange thường nhấn vào một sở giao dịch cụ thể, còn stock market có thể nói rộng hơn về toàn bộ hoạt động mua bán cổ phiếu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

stock market B2

noun

  1. an exchange where security trading is conducted by professional stockbrokers (Synonyms: stock exchange, securities market)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

V — o (l)
B — i (ế)
T — O (E)