Nghĩa tiếng Việt của
acquisition
Phiên âm Mỹ /ˌækwəˈzɪʃən/
Transcript: từ "acquisition" phát âm Mỹ /ˌækwəˈzɪʃən/ — audio file: acquisition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
cái giành được, cái thu nhận được
Mr. A will be a valuable acquisition to the teaching staff of our school — thu nhận được ông A thì sẽ có lợi cho hàng ngũ giáo viên của trường chúng ta
Chuyên ngành kinh tế
sự mua lại (công ty)
thôn tính
vật mua được
việc mua lại
Chuyên ngành kỹ thuật
dò sóng
sự đạt tới
sự thu nhận
sự thu thập
sự tiếp nhận
Lĩnh vực: xây dựng
sự thụ đắc
Lĩnh vực: toán & tin
sự tiếp nhận (dữ liệu, thông tin)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The acquisition of new skills helps workers adapt to changing job markets. — Việc tiếp thu các kỹ năng mới giúp người lao động thích ứng với thị trường việc làm thay đổi. (Task 2)
The company announced the acquisition of a smaller rival last year. — Công ty đã thông báo việc thâu tóm một đối thủ nhỏ hơn vào năm ngoái. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa học thuật nổi bật: "language acquisition" = sự lĩnh hội ngôn ngữ (trẻ tự hấp thu tiếng mẹ đẻ) — thuật ngữ cốt lõi của chủ đề ngôn ngữ học trong IELTS.
- Nghĩa kinh doanh: thương vụ mua lại — "the acquisition of a rival firm", "mergers and acquisitions (M&A)".
- Động từ gốc: "acquire" /əˈkwaɪə/ — thu nhận, giành được (kỹ năng, kiến thức, tài sản).
Dễ nhầm
- "acquisition" ≠ "achievement": acquisition là THU NHẬN vào tay (kiến thức, công ty); achievement là THÀNH TỰU từ nỗ lực.
- "acquired taste" = khẩu vị phải tập mới thích — thành ngữ: " olives are an acquired taste."
- Phát âm: acquisiTION /əˈkwɪ.zɪ.ʃən/ — đừng nhấn sai âm tiết ba.
Mẫu câu giá trị
- "Vocabulary acquisition improves fastest through wide reading." (lĩnh hội từ vựng nhanh nhất nhờ đọc rộng).
- "The bank's acquisition of its smaller rival doubled its market share." (thương vụ mua lại đối thủ nhỏ hơn làm thị phần ngân hàng tăng gấp đôi).
- "Second-language acquisition differs from first-language acquisition." (lĩnh hội ngôn ngữ thứ hai khác ngôn ngữ thứ nhất).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật