Nghĩa tiếng Việt của

acquisition

Phiên âm Mỹ /ˌækwəˈzɪʃən/

Transcript: từ "acquisition" phát âm Mỹ /ˌækwəˈzɪʃən/ — audio file: acquisition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #2010) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
cái giành được, cái thu nhận được
Mr. A will be a valuable acquisition to the teaching staff of our school — thu nhận được ông A thì sẽ có lợi cho hàng ngũ giáo viên của trường chúng ta
Chuyên ngành kinh tế
sự mua lại (công ty)
thôn tính
vật mua được
việc mua lại
Chuyên ngành kỹ thuật
dò sóng
sự đạt tới
sự thu nhận
sự thu thập
sự tiếp nhận
Lĩnh vực: xây dựng
sự thụ đắc
Lĩnh vực: toán & tin
sự tiếp nhận (dữ liệu, thông tin)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The acquisition of new skills helps workers adapt to changing job markets. — Việc tiếp thu các kỹ năng mới giúp người lao động thích ứng với thị trường việc làm thay đổi. (Task 2)
The company announced the acquisition of a smaller rival last year. — Công ty đã thông báo việc thâu tóm một đối thủ nhỏ hơn vào năm ngoái. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật