Nghĩa tiếng Việt của

data point

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. điểm dữ liệu, một giá trị hoặc quan sát riêng trong tập dữ liệu

Cấu trúc: a single data point · collect/record data points · data points on a graph

Each data point represents one patient's response.

Mỗi điểm dữ liệu đại diện cho phản hồi của một bệnh nhân.

The chart contains a data point for every month of the year.

Biểu đồ có một điểm dữ liệu cho từng tháng trong năm.

Lưu ý: Data point là một giá trị hoặc quan sát đơn lẻ trong tập dữ liệu; số nhiều là data points. Một data point riêng lẻ thường không đủ để kết luận về xu hướng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an item of factual information derived from measurement or research (Synonyms: datum)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

E — a (c)
M — ỗ (i)
I — E (L)