Nghĩa tiếng Việt của
percent
Phiên âm Mỹ /pɚˈsɛnt/ BrE /pəˈsɛnt/
Transcript: từ "percent" phát âm Mỹ /pɚˈsɛnt/ Anh /pəˈsɛnt/ — audio file: percent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #549) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
- phần trăm
Chuyên ngành kinh tế
phần trăm
phần trăm (ký hiệu : %)
Chuyên ngành kỹ thuật
phần trăm
Lĩnh vực: toán & tin
phần trăm (%)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Over forty percent of young people use social media every day. — Hơn bốn mươi phần trăm người trẻ dùng mạng xã hội mỗi ngày. (Task 2)
The table shows the percent of households with internet access. — Bảng cho thấy tỷ lệ phần trăm hộ gia đình có Internet. (Task 1)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "percent" đi sau con số: "Ten percent of adults…"; "percentage" dùng khi không có số: "a high/small percentage of adults".
- Động từ theo danh từ SAU "of": "Ten percent of the population IS affected" (population) nhưng "Ten percent of people ARE affected" (people).
- Chính tả: percent (Mỹ, một từ) / per cent (Anh, hai từ) — IELTS chấp nhận cả hai, nhất quán là được.
Dễ nhầm
- Đừng viết "~~20 percents~~" — percent không bao giờ có s.
- "percentage points" ≠ "percent": tăng từ 10% lên 12% là tăng 2 percentage points, nhưng tăng 20 percent (theo tỷ lệ tương đối). Task 1 hay mất điểm ở chỗ này.
- Ký hiệu % đọc là "percent": "50%" = fifty percent.
Mẫu câu giá trị
- "Only 20 percent of respondents supported the plan." (chỉ hai mươi phần trăm người trả lời ủng hộ kế hoạch).
- "A significant percentage of food waste comes from households." (một tỷ lệ lớn lãng phí thực phẩm đến từ hộ gia đình).
- "Prices rose by three percent year on year." (giá tăng ba phần trăm so với cùng kỳ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật