Nghĩa tiếng Việt của

flow chart

Cụm từnoun phrase (countable; also flowchart, flow diagram)Biên soạn riêngIELTS

1. lưu đồ/sơ đồ quy trình

Cấu trúc: draw/create a flow chart · follow a flow chart · a flow chart of the process

The team drew a flow chart to explain how orders are processed.

Nhóm vẽ lưu đồ để giải thích cách đơn hàng được xử lý.

Follow the flow chart to find the right troubleshooting step.

Hãy theo sơ đồ quy trình để tìm bước xử lý sự cố phù hợp.

Lưu ý: Flow chart là sơ đồ dùng các hình và mũi tên để thể hiện các bước, quyết định hoặc mối liên hệ trong một quy trình/hệ thống. Có thể viết flowchart liền; flow diagram là biến thể gần nghĩa. Lưu đồ giúp nhìn luồng xử lý chứ không nhất thiết trình bày số liệu theo tỷ lệ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a diagram of the sequence of operations in a computer program or an accounting system (Synonyms: flowchart, flow diagram, flow sheet)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
L — ư (u)
I — E (L)