Nghĩa tiếng Việt của
financial
Phiên âm Mỹ /fəˈnænʃəl/
Transcript: từ "financial" phát âm Mỹ /fəˈnænʃəl/ — audio file: financial.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #644) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
(thuộc) tài chính, về tài chính
a financial institute — trường tài chính
financial world — giới tài chính
to be in financial difficulties — gặp khó khăn về tài chính
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tài chính
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc tài chính
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tài chính
Lĩnh vực: xây dựng
thuộc tài chính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Many young people lack basic financial knowledge when they leave school. — Nhiều người trẻ thiếu kiến thức tài chính cơ bản khi rời trường học. (Task 2)
Financial support from parents helps many students pay university fees. — Hỗ trợ tài chính từ cha mẹ giúp nhiều sinh viên trang trải học phí đại học. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- financial = thuộc tài chính — "financial year" (năm tài chính), "financial support/aid" (hỗ trợ tài chính), "in financial difficulty" (gặp khó khăn tài chính).
- Collocation writing: "financial assistance", "financial burden" (gánh nặng tài chính), "financial sector".
- Danh từ gốc: "finance" — "the Minister of Finance" (Bộ trưởng Tài chính); "corporate finance".
Dễ nhầm
- financial ≠ fiscal: fiscal gắn với ngân sách nhà nước/thuế ("fiscal policy" — chính sách tài khóa); financial rộng hơn, gồm cá nhân, doanh nghiệp, thị trường.
- financial ≠ economical: một sản phẩm rẻ là "economical"; báo cáo tiền tệ là "financial report". Đừng hoán đổi.
- "finances" (số nhiều) = tình hình tài chính cá nhân/tổ chức: "Manage your personal finances."
Mẫu câu giá trị
- "Many students rely on financial support from their families." (nhiều sinh viên dựa vào hỗ trợ tài chính từ gia đình).
- "The company recovered from a financial crisis in 2019." (công ty vượt qua khủng hoảng tài chính năm 2019).
- "Scholarships ease the financial burden on low-income students." (học bổng giảm gánh nặng tài chính cho sinh viên thu nhập thấp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật