Nghĩa tiếng Việt của
data
Phiên âm Mỹ /ˈdeɪtə/
Transcript: từ "data" phát âm Mỹ /ˈdeɪtə/ — audio file: data.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #556) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
số nhiều của datum
((thường) dùng như số ít) số liệu, dữ kiện; tài liệu, cứ liệu (cung cấp những điều cần thiết)
Chuyên ngành kinh tế
dữ kiện
dữ liệu
số liệu
tư liệu
Chuyên ngành kỹ thuật
chi tiết
chỉ tiêu
dữ kiện
dữ liệu
kỳ hạn
ngày tháng
số liệu
tài liệu
tham số
thời đại
thời kỳ
thông số
Lĩnh vực: y học
dữ kiện, dữ liệu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
niên kỷ
mốc tính toán- (máy tính) số liệu, dữ kiện, dữ liệu
all or none d. dữ kiện lưỡng phân
ana logue d. số liệu liên tục
basal d. dữ kiện cơ sở
coded d. dữ kiện mã hoá
correction d. bảng hiệu chỉnh
cumulative d. tk số liệu tích luỹ
experimental d. số liệu thực nghiệm
graph d. số liệu đồ thị
initial d.(máy tính) dữ kiện [ban đầu, khởi thuỷ ]
input d. dữ liệu vào
integrated d. (thống kê) các số liẹu gộp
numerical d. (máy tính) dữ liệu bằng số
observed d. số liệu quan sát
qualitative d.(thống kê) dữ kiện định tính
randomly fluctuating d. (máy tính) dữ kiện thay đổi ngẫu nhiên
ranked d. k dữ kiện được xếp hạng
refereence d. dữ kiện tham khảo, số liệu tham khảo
sensitivity d. dữ kiện nhạy
tabular d. dữ kiện dạng bảng
test d. số liệu thực nghiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The data shows that people who exercise regularly live longer. — Số liệu cho thấy những người tập thể dục thường xuyên sống lâu hơn. (Task 2)
The table compares data on unemployment rates in five European countries. — Bảng so sánh số liệu về tỷ lệ thất nghiệp ở năm nước châu Âu. (Task 1)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "data" là số nhiều của "datum" trong văn học thuật truyền thống: "The data show…", "These data suggest…" — vẫn chuẩn trong bài nghiên cứu Anh-Anh.
- Thực dụng hiện đại (kể cả IELTS) chấp nhận "data" như danh từ không đếm được: "The data shows…" — hãy chọn MỘT cách và nhất quán trong cả bài.
- Collocation: "collect/gather data", "analyse data", "reliable/accurate data", "data set".
Dễ nhầm
- "data" ≠ "information": data là dữ liệu thô (số liệu, quan sát); information là dữ liệu đã được xử lý, có ý nghĩa. Câu hay dùng: "raw data".
- Đừng nói "~~a data~~" — một điểm dữ liệu là "a data point".
- "database" (một từ) là cơ sở dữ liệu — khác "data base" viết rời (hiếm).
Mẫu câu giá trị
- "The data were collected over a six-month period." (dữ liệu được thu thập trong sáu tháng).
- "Recent data suggest(s) that remote work improves retention." (dữ liệu gần đây cho thấy làm từ xa giữ chân nhân viên tốt hơn).
- "Without reliable data, policy decisions become guesswork." (thiếu dữ liệu tin cậy, quyết định chính sách thành đoán mò).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật