Nghĩa tiếng Việt của

compete

Phiên âm Mỹ /kəmˈpit/

Transcript: từ "compete" phát âm Mỹ /kəmˈpit/ — audio file: compete.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1683) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
to compete with someone in talent — đua tài với người nào
to compete against other countries in trade — cạnh tranh thương mại với các nước khác
Chuyên ngành kinh tế
cạnh tranh
Chuyên ngành kỹ thuật
cạnh tranh
tranh
Lĩnh vực: toán & tin
chạy đua
thi đua

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật