Nghĩa tiếng Việt của
compete
Phiên âm Mỹ /kəmˈpit/
Transcript: từ "compete" phát âm Mỹ /kəmˈpit/ — audio file: compete.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1683) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
nội động từ
đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
to compete with someone in talent — đua tài với người nào
to compete against other countries in trade — cạnh tranh thương mại với các nước khác
Chuyên ngành kinh tế
cạnh tranh
Chuyên ngành kỹ thuật
cạnh tranh
tranh
Lĩnh vực: toán & tin
chạy đua
thi đua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- compete WITH/FOR/AGAINST — with (đối đầu cùng mục tiêu), for (tranh cái gì), against (đối thủ): "compete with rivals for grants".
- compete IN a competition (thi trong giải: "compete in the finals").
- competition (n), competitor (đối thủ), competitive (adj — cạnh tranh: "competitive salary").
Dễ nhầm
- compete (đua trên sân chung) vs rival (n/v — đối trọng trực tiếp) vs contest (tranh — một chức/vé).
- "can't compete WITH prices" (khác "can't afford" — khả năng mua).
Mẫu câu giá trị
- "Regional ferries compete with budget flights for weekenders." (phà vùng cạnh tranh máy bay giá rẻ giành khách cuối tuần).
- "Two workshops competed for the same depot contract." (hai xưởng tranh cùng hợp đồng bến xe).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật