Nghĩa tiếng Việt của

increase

Phiên âm Mỹ /ˌɪnˈkɹis/ BrE /ˌɪnˈkris/

Transcript: từ "increase" phát âm Mỹ /ˌɪnˈkɹis/ Anh /ˌɪnˈkris/ — audio file: increase.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #230) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự tăng, sự tăng thêm
an increase in population — sự tăng số dân
on the increase — đang tăng lên, ngày càng tăng
số lượng tăng thêm
động từ
tăng lên, tăng thêm, lớn thêm
to increase speed — tăng tốc độ
the population increases — số dân tăng lên
Chuyên ngành kinh tế
sự tăng gia (sản xuất, giá trị...)
tăng gia
Chuyên ngành kỹ thuật
độ phóng đại
gia tăng
số gia
sự lớn lên
sự phát triển
sự tăng
sự tăng lên
tăng
tăng lên
Lĩnh vực: xây dựng
độ tăng
khoản tăng
số lượng tăng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
làm tăng lên

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Sales increased by fifteen percent compared to last year. — Doanh số tăng mười lăm phần trăm so với năm ngoái. (TOEIC Part 7 / IELTS Task 1)
The rising cost of living increases pressure on young families. — Chi phí sinh hoạt tăng gây áp lực lên gia đình trẻ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật