Nghĩa tiếng Việt của
bottom
Phiên âm Mỹ /ˈbɑtəm/
Transcript: từ "bottom" phát âm Mỹ /ˈbɑtəm/ — audio file: bottom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1242) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
phần dưới cùng; đáy
at the bottom of the street — ở cuối phố
the bottom of a page — cuối trang
the bottom of a glass — đáy cốc
to sink to the bottom — chìm xuống đáy (biển)
from the bottom of one's heart — tự đáy lòng
(hàng hải) bụng tàu; tàu
mặt (ghế)
đít
to kick someone's bottom — đá đít người nào
to fall on one's bottom — ngã phệt đít xuống
cơ sở; ngọn nguồn
to get to the bottom of a mystery — tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn
bản chất
to be a good man at bottom — bản chất là người tốt
sức chịu đựng, sức dai
a horse of good bottom — con ngựa dai sức
to knock the bottom out of an argument
bẻ gãy một lý lẽ
to stand on one's own bottom
tự lập không nhờ vả ai
tính từ
cuối, cuối cùng, thấp nhất
bottom price — giá thấp nhất
căn bản
to bet one's bottom dollar
dốc túi đánh cược
ngoại động từ
làm đáy (thùng, xoong...)
đóng mặt (ghế)
mò xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề)
(bottom upon) căn cứ vào, dựa trên
nội động từ
chạm đáy
Chuyên ngành kinh tế
cặn
chất kết lắng
đáy thùng
giá thấp nhất (chứng khoán)
tàu thủy
thuyền
Chuyên ngành kỹ thuật
bản tựa
chân
chân (đồi núi)
chất lắng
cuối
đặt sát đáy
đáy
đế
làm đáy
lớp đáy
lớp lót
nền
nền móng
móng
tấm đáy
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đáy tàu
phần đáy (đóng tàu)
Lĩnh vực: xây dựng
đáy thùng lặn
đệ nền
nền lò
mò xuống đáy
tấm bệ cửa
Lĩnh vực: ô tô
dưới cùng
phần đáy
Lĩnh vực: toán & tin
phần dưới cùng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tì sát cữ chặn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at the bottom OF = ở đáy/dưới cùng: "at the bottom of the hill/the page".
- the bottom line = kết luận cốt yếu (kinh doanh): "the bottom line is cost".
- bottom (adj) — dưới cùng: "the bottom shelf"; "rock bottom" (đáy khủng hoảng: "hit rock bottom").
Dễ nhầm
- bottom (đáy trong) ≠ base (đế/ nền — công trình, số) ≠ end (cuối — thời gian).
- "bottom up" (từ dưới lên — quản trị) vs "top down".
Mẫu câu giá trị
- "Sediment settled at the bottom of the tank." (cặn lắng xuống đáy bể).
- "The bottom line: cheaper renewables now beat coal." (kết luận cốt yếu: tái tạo rẻ hiện đã thắng than).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật