Nghĩa tiếng Việt của

analysis

Phiên âm Mỹ /əˈnæləsəs/

Transcript: từ "analysis" phát âm Mỹ /əˈnæləsəs/ — audio file: analysis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #756) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ, số nhiều analyses
sự phân tích
(vật lý), (hoá học) phép phân tích
qualitative analysis — phép phân tích định tính
qualitative analysis — phép phân tích định lượng
(toán học) giải tích
in the last analysis — phân tích cho đến cùng; rút cục, cuối cùng
under analysis — được đem phân tích
Chuyên ngành kinh tế
bản hay bảng giải trình
sự phân tích
Chuyên ngành kỹ thuật
giải thích
giải tích
phân tích
phép phân tích
sự phân tích
sự tính toán
Lĩnh vực: xây dựng
phép tính toán
sự hạch toán

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Careful analysis of traffic data helps governments reduce congestion in major cities. — Phân tích kỹ số liệu giao thông giúp chính phủ giảm tắc nghẽn ở các thành phố lớn. (Task 2)
The chart presents an analysis of energy consumption in three countries. — Biểu đồ trình bày một phân tích về tiêu thụ năng lượng ở ba quốc gia. (Task 1)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật