Nghĩa tiếng Việt của

conference

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnfɚəns/ BrE /ˈkɑnfəəns/

Transcript: từ "conference" phát âm Mỹ /ˈkɑnfɚəns/ Anh /ˈkɑnfəəns/ — audio file: conference.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #812) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự bàn bạc, sự hội ý
hội nghị
Chuyên ngành kinh tế
hiệp hội tàu chợ
hội nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
hội nghị
hội thảo

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

International conferences help leaders discuss climate change and find common solutions. — Hội nghị quốc tế giúp lãnh đạo bàn về biến đổi khí hậu và tìm giải pháp chung. (IELTS Writing Task 2)
Many academics attend at least one international conference every year. — Nhiều học giả dự ít nhất một hội nghị quốc tế mỗi năm. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật