Nghĩa tiếng Việt của
conference
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnfɚəns/ BrE /ˈkɑnfəəns/
Transcript: từ "conference" phát âm Mỹ /ˈkɑnfɚəns/ Anh /ˈkɑnfəəns/ — audio file: conference.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #812) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự bàn bạc, sự hội ý
hội nghị
Chuyên ngành kinh tế
hiệp hội tàu chợ
hội nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
hội nghị
hội thảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
International conferences help leaders discuss climate change and find common solutions. — Hội nghị quốc tế giúp lãnh đạo bàn về biến đổi khí hậu và tìm giải pháp chung. (IELTS Writing Task 2)
Many academics attend at least one international conference every year. — Nhiều học giả dự ít nhất một hội nghị quốc tế mỗi năm. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: hội nghị — "attend/host a conference", "an international conference on climate", "a press conference" (họp báo).
- "give a paper AT a conference" — trình bài tại hội nghị (học thuật): "She presented her findings at the conference."
- "conference call/proceedings" (họp trực tuyến/kỷ yếu hội nghị — thuật ngữ).
Dễ nhầm
- "conference" ≠ "congress" (đại hội — thường chính trị/nghề) ≠ "convention" (đại hội ngành/hội nghị theo lệ) ≠ "seminar" (seminar nhỏ hơn, thiên thảo luận) — thang quy mô.
- "at the conference" (tham dự tại đó) — "present AT", không "~~present in the conference~~".
- "keynote (speech)" = bài phát biểu chủ đề — "deliver the keynote".
Mẫu câu giá trị
- "Researchers from 20 countries attended the conference." (nghiên cứu giả từ hai mươi nước dự hội nghị).
- "The findings were first presented at a 2023 conference." (các phát hiện được trình bày đầu tiên tại hội nghị 2023).
- "The minister faced tough questions at the press conference." (bộ trưởng hứng câu hỏi sắc tại họp báo).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật