Nghĩa tiếng Việt của

chain

Phiên âm Mỹ /tʃeɪn/

Transcript: từ "chain" phát âm Mỹ /tʃeɪn/ — audio file: chain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1518) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dây, xích
dãy, chuỗi, loạt
a chain of mountains — một dãy núi
a chain of events — một loạt các sự kiện
thước dây (để đo chiều dài); dây (chiều dài của thước dây, bằng 20m115)
dây chuyền (làm việc...)
to form a chain — làm thành dây chuyền, đứng thành dây chuyền
(số nhiều) xiềng xích
to break the chains — phá xiềng xích
ngoại động từ
xích lại, trói buộc, buộc chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngáng dây (qua đường phố...)
đo bằng thước dây
Chuyên ngành kinh tế
băng chuyền
chuỗi
dãy
loạt
xích
Chuyên ngành kỹ thuật
buộc
chuỗi
dãy
dây chuyền
dây chuyền sản xuất
dây xích
đo bằng thước xích
khóa kéo
mạch
mạch (điện)
sợi dọc
xích
xích lại
Lĩnh vực: y học
dây chuyền, xích
mạch, dây
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
xích chạy xe

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật