Nghĩa tiếng Việt của
similar
Phiên âm Mỹ /ˈsɪməlɚ/ BrE /ˈsɪmələ/
Transcript: từ "similar" phát âm Mỹ /ˈsɪməlɚ/ Anh /ˈsɪmələ/ — audio file: similar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #594) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
giống nhau, như nhau, tương tự
(toán học) đồng dạng
similar triangles — tam giác đồng dạng
danh từ
vật giống, vật tương tự
(số nhiều) những vật giống nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
đồng dạng
giống
Lĩnh vực: toán & tin
đồng dạng, tương tự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Bicycles and electric scooters have similar benefits for the environment. — Xe đạp và xe scooter điện có lợi ích tương tự đối với môi trường. (Task 2)
The two cities have similar levels of air pollution. — Hai thành phố có mức ô nhiễm không khí tương tự nhau. (Task 1)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cấu trúc chuẩn: "similar TO" — "My schedule is similar to yours." KHÔNG nói "~~similar with~~" (lỗi phổ biến nhất của người Việt với từ này).
- "similarly" (trạng từ) = tương tự — dùng để nối ý: "Similarly, exports also fell." (rất hay dùng thay "also/and" trong Writing).
- "similarity" (sự tương đồng) + between: "a similarity between the two cases".
Dễ nhầm
- "similar to" ≠ "the same as": similar là GIỐNG NHAU một phần; the same as là y hệt. Task 1 so sánh số liệu cần phân biệt mức này.
- "the similar" — KHÔNG dùng mạo từ the trừ khi "the similar technique to the one above" kiểu dẫn chiếu; đơn giản thì "a similar technique".
- "familiar (with)" khác họ nghĩa: familiar with = quen thuộc (với ai/cái gì) — đừng lẫn với similar to.
Mẫu câu giá trị
- "Online learning is similar to classroom learning in many respects." (học online giống học lớp nhiều mặt).
- "Similarly, the second experiment produced the same pattern." (tương tự, thí nghiệm thứ hai cho cùng một khuôn mẫu).
- "The two proposals share a similar weakness." (hai đề xuất có chung một điểm yếu giống nhau).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật