Nghĩa tiếng Việt của

indicate

Phiên âm Mỹ /ˈɪndəˌkeɪt/

Transcript: từ "indicate" phát âm Mỹ /ˈɪndəˌkeɪt/ — audio file: indicate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #819) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
chỉ, cho biết, ra dấu
the signpost indicated the right road for us to follow — tấm biển chỉ đường đã chỉ cho chúng tôi con đường đúng
tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị
his refusal indicated a warning — sự từ chối của ông ta ngụ ý cảnh cáo
trình bày sơ qua, nói ngắn gọn
in his speech, he indicated that... — trong bài nói, ông ta trình bày sơ qua là...
(y học) cần phải, đòi hỏi phải
some illnesses indicate radical treatment — một vài thứ bệnh đòi hỏi phải trị tận gốc
Chuyên ngành kỹ thuật
báo
chỉ
chỉ báo
chỉ dẫn
chứng tỏ
Lĩnh vực: toán & tin
chứng tỏ rằng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Survey results indicate that most people support public transport investment. — Kết quả khảo sát cho thấy hầu hết người dân ủng hộ đầu tư vào giao thông công cộng. (Task 2)
The arrows indicate the movement of people into and out of the city. — Các mũi tên chỉ ra sự di chuyển của người dân vào và ra khỏi thành phố. (Task 1)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật