Nghĩa tiếng Việt của
brand
Phiên âm Mỹ /bɹænd/ BrE /brænd/
Transcript: từ "brand" phát âm Mỹ /bɹænd/ Anh /brænd/ — audio file: brand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1549) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nhãn (hàng hoá)
loại hàng
dấu sắt nung (đóng vào vai tội nhân); vết dấu sắt nung
vết nhơ, vết nhục
khúc củi đang cháy dở
(thơ ca) cây đuốc
(thơ ca) thanh gươm, thanh kiếm
bệnh gỉ (cây)
to much a brand from the burning
cứu ra khỏi tình trạng bị huỷ diệt
ngoại động từ
đóng nhãn (hàng hoá)
đóng dấu bằng sắt nung (lên vai tội nhân); đốt bằng sắt nung
làm nhục, làm ô danh
khắc sâu (vào trí nhớ)
gọi (ai) là, quy (ai) là
he was branded as a war criminal — hắn bị quy là tội phạm chiến tranh
Chuyên ngành kinh tế
hiệu hàng
nhãn
nhãn hàng
nhãn hiệu
nhãn hiệu hàng hóa
tên hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
loại
nhãn
nhãn hiệu
mác
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hiệu
khắc dấu
Lĩnh vực: xây dựng
in dấu sét nung
sắt nung
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- brand = thương hiệu: "a global brand", "brand loyalty" (lòng trung thành thương hiệu — marketing).
- brand (v) — đánh dấu; brand somebody AS something = gắn mác: "branded as a troublemaker".
- "own-brand products" (hàng nhãn riêng — siêu thị); branding (công tác xây thương hiệu).
Dễ nhầm
- brand (thương hiệu — sản phẩm) vs make (hãng xe: "a Japanese make") vs label (nhãn — cả gắn mác).
- "brand new" (mới tinh — hai chữ, không liên hệ brand).
Mẫu câu giá trị
- "The ferry operator rebranded after the safety rows." (hãng phà đổi thương hiệu sau các bê bối an toàn).
- "Brand loyalty kept the stall open through roadworks." (lòng trung thành thương hiệu giữ quán xuyên suốt mùa đường đào).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật