Nghĩa tiếng Việt của
boost
Phiên âm Mỹ /bust/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boost" phát âm Mỹ /bust/ — audio file: boost.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2539) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(thông tục) sự quảng cáo rùm beng (cho ai)
sự tăng giá
sự nổi tiếng
(điện học) sự tăng thế
ngoại động từ
nâng lên, đưa lên
quảng cáo rùm beng (cho ai)
tăng giá
làm cho nổi tiếng
(điện học) tăng thế
Chuyên ngành kinh tế
cổ động
kế hoạch quảng cáo có tính kích động
làm cho nổi
nâng cao
nâng giá
quảng cáo rùm beng
sự thúc đẩy
tăng gia
tăng thêm (giá cả, tiền lương, sản xuất ...)
thúc đẩy
Chuyên ngành kỹ thuật
khuếch đại
nâng lên
nạp (acquy)
sự nâng cao
sự tăng
sự tăng áp
sự tăng cường
tăng áp
tăng cường
tăng lên
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cường hóa
sự gia tăng
tăng cường độ
Lĩnh vực: ô tô
tăng công suất
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tăng điện áp
tăng thế
Lĩnh vực: toán & tin
tăng điện thế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- boost confidence/sales; give something a boost; booster dose
Dễ nhầm
- boost là làm tăng/cải thiện; increase là từ trung tính hơn và thường đi với số liệu
Mẫu câu giá trị
- “The extra practice gave her confidence a real boost.” (Buổi luyện tập bổ sung giúp sự tự tin của cô tăng lên rõ rệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật