Nghĩa tiếng Việt của
interest rate
1. lãi suất — tỷ lệ phần trăm tiền lãi phải trả hoặc được hưởng trong một khoảng thời gian
Cấu trúc: interest rate on a loan/savings · fixed/variable interest rate · raise/lower interest rates
The bank offered us a lower interest rate on the business loan.
Ngân hàng đề nghị mức lãi suất thấp hơn cho khoản vay kinh doanh.
Higher interest rates can discourage households from borrowing.
Lãi suất cao hơn có thể khiến các hộ gia đình ngại vay tiền.
Lưu ý: Dùng rate on something khi nêu khoản vay hoặc tiền gửi cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the percentage of a sum of money charged for its use (Synonyms: rate of interest)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.