Nghĩa tiếng Việt của

period

Phiên âm Mỹ /ˈpɪɹiəd/ BrE /ˈpɪəiəd/

Transcript: từ "period" phát âm Mỹ /ˈpɪɹiəd/ Anh /ˈpɪəiəd/ — audio file: period.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #382) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian
the periods of history — những thời kỳ lịch sử
periods of a disease — các thời kỳ của bệnh
a period of rest — một thời gian nghỉ
thời đại, thời nay
the girl of the period — cô gái thời nay
tiết (học)
((thường) số nhiều) kỳ hành kinh
(toán học); (vật lý); (thiên văn học) chu kỳ
period of a circulating decimal — chu kỳ của một số thập phân tuần hoàn
period of oscillation — chu kỳ dao động
(ngôn ngữ học) câu nhiều đoạn
(ngôn ngữ học) chấm câu; dấu chấm câu
to put a period to — chấm dứt
(số nhiều) lời nói văn hoa bóng bảy
tính từ
(thuộc) thời đại, mang tính chất thời đại, mang màu sắc thời đại (đã qua) (đồ gỗ, quần áo, kiến trúc)
Chuyên ngành kinh tế
chu kỳ
giai đoạn
Chuyên ngành kỹ thuật
chu trình
giai đoạn
kỷ
vòng quay
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
khoảng thời gian (điện thoại)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
kỳ
Lĩnh vực: điện
thời đoạn
thời gian lặp lại

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

People need a short break after a long period of hard work. — Mọi người cần nghỉ ngơi ngắn sau một thời gian dài làm việc vất vả. (Task 2)
The graph shows population growth over a fifty-year period. — Đồ thị cho thấy tăng trưởng dân số trong thời kỳ năm mươi năm. (Task 1)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật