Nghĩa tiếng Việt của

branch

Phiên âm Mỹ /bɹæntʃ/ BrE /bræntʃ/

Transcript: từ "branch" phát âm Mỹ /bɹæntʃ/ Anh /bræntʃ/ — audio file: branch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1407) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cành cây
nhánh (sông); ngả (đường)...
a branch of a river — một nhánh sông
chi (của một dòng họ...); chi nhánh (ngân hàng...); ngành (sản xuất; mậu dịch...)
root and branch
(xem) root
nội động từ
((thường) + out, forth) đâm cành, đâm nhánh
phân cành, chia ngã
the road branches here — ở chỗ này đường chia ra nhiều ngã
to branch off (away)
tách ra, phân nhánh
to branch out
bỏ nhiều vốn ra kinh doanh; mở rộng các chi nhánh
Chuyên ngành kinh tế
chi cục
chi điểm
chi nhánh
công ty chi nhánh
ngành
phân bộ
phân hãng
tổ chức cơ sở
Chuyên ngành kỹ thuật
cành
cành (cây)
chia nhánh
điểm rẽ nhánh
ngành (chuyên môn)
nhánh
nhánh (sông)
nhánh sông
mạch nhánh
mạch quặng
ống nhánh
ống nối
ống nối phân nhánh
phân nhánh
rẽ nhánh
sự phân nhánh
sự rẽ nhánh
Lĩnh vực: toán & tin
cảnh
chi nhánh
rẽ nhánh (chương trình)
Lĩnh vực: xây dựng
cánh nếp uốn
mối nối nối ống
ống phụ
Lĩnh vực: điện
chi nhánh (điện)
ổ nối
ống nối rẽ
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
ngả đường
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vỉa mạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật