Nghĩa tiếng Việt của
arm
Phiên âm Mỹ /ɑɹm/ BrE /ɑːm/
Transcript: từ "arm" phát âm Mỹ /ɑɹm/ Anh /ɑːm/ — audio file: arm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #621) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cánh tay
to carry a book under one's arms — cắp cuốn sách dưới nách
child (infant) in arms — đứa bé còn phải bế
tay áo
nhánh (sông...)
cành, nhánh to (cây)
tay (ghế); cán (cân); cánh tay đòn; cần (trục)
chân trước (của thú vật)
sức mạnh, quyền lực
the arm of the law — quyền lực của pháp luật
to chance one's arm
(xem) chance
to keep someone at arm's length
(xem) length
to make a long arm
(xem) long
one's right arm
(nghĩa bóng) cánh tay phải, người giúp việc đắc lực
to put one's out further than one can draw it back again
làm cái gì quá đáng
to shorten the arm of somebody
hạn chế quyền lực của ai
to throw oneself into the arms of somebody
tìm sự che chở của ai, tìm sự bảo vệ của ai
to welcome (receive, greet) with open arms
đón tiếp ân cần, niềm nở
danh từ, (thường) số nhiều
vũ khí, khí giới, binh khí
sự phục vụ trong quân ngũ, nghiệp võ
to bear arms — mang vũ khí; phục vụ trong quân ngũ
to receive a call to arms — nhận được lệnh nhập ngũ
binh chủng, quân chủng
air arm(s) — không quân
infantry arm(s) — lục quân
chiến tranh; chiến đấu
phù hiệu ((thường) coat of arms)
to appeal to arm
cầm vũ khí, chiến đấu
to fly to arms
khẩn trương sẵn sàng chiến đấu
to lay down one's arms
(xem) lay
to lie on one's arms
to sleep upon one's arms
ngủ với vũ khí trên mình; luôn luôn cảnh giác và ở trong tư thế sẵn sàng chiến đấu
to rise in arms against
(xem) rise
to take up arms
cầm vũ khí chiến đấu
to throw down one's arms
hạ vũ khí, đầu hàng
under arms
hàng ngũ chỉnh tề sẵn sàng chiến đấu
[to be] up in arms against
đứng lên cầm vũ khí chống lại
ngoại động từ
vũ trang, trang bị ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
armed to the teeth — vũ trang đến tận răng
to arm oneself with patience — tạo cho mình đức tính kiên nhẫn; có đức tính kiên nhẫn
cho nòng cứng vào, cho lõi cứng vào
nội động từ
tự trang bị; cầm vũ khí chiến đấu
Chuyên ngành kỹ thuật
cần
cạnh
con chạy
đòn bẩy
đòn gánh
nhánh (sông)
tay gạt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cần máy khoan
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- arm = cánh tay / vũ khí (arms số nhiều): "break an arm" (gãy tay), "small arms" (vũ khí cá nhân).
- arm (v) = trang bị: "arm the system" (kích hoạt chế độ báo động).
- arm in arm = khoác tay nhau; at arm's length = giữ khoảng cách an toàn.
Dễ nhầm
- arm (cánh tay) vs hand (bàn tay) vs shoulder (vai) vs elbow (khuỷu).
Mẫu câu giá trị
- "The vaccine is given in the upper arm." (vaccine tiêm vào cánh tay trên).
- "They walked arm in arm along the beach." (hai người khoác tay dạo biển).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật