Nghĩa tiếng Việt của

error

Phiên âm Mỹ /ˈɛɹɚ/ BrE /ˈɛəə/

Transcript: từ "error" phát âm Mỹ /ˈɛɹɚ/ Anh /ˈɛəə/ — audio file: error.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1497) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm
to commit (make) an error — phạm sai lầm, mắc lỗi
in error — vì lầm lẫn
(kỹ thuật) sai số; độ sai
sự vi phạm
(rađiô) sự mất thích ứng
Chuyên ngành kinh tế
lỗi
nhầm lẫn
sai
sai lầm
sai sót
sự sai lầm
sự tính sai
Chuyên ngành kỹ thuật
bình sai
độ lệch
độ sai
độ sai lệch
hỏng hóc
khử sai số
khuyết tật
lỗi
sai hỏng
sai số
sai sót
sự sai lầm
Lĩnh vực: toán & tin
rối
Chuyên ngành kỹ thuật
bình sai
độ lệch
độ sai
độ sai lệch
hỏng hóc
khử sai số
khuyết tật
lỗi
sai hỏng
sai số
sai sót
sự sai lầm
Lĩnh vực: toán & tin
rối

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Medical error can be reduced by better training and stricter procedures. — Lỗi y khoa có thể giảm nhờ đào tạo tốt hơn và quy trình nghiêm ngặt hơn. (IELTS Writing Task 2)
Trial and error is often the best way to learn practical skills. — Thử và sai thường là cách tốt nhất để học kỹ năng thực hành. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật