Nghĩa tiếng Việt của
error
Phiên âm Mỹ /ˈɛɹɚ/ BrE /ˈɛəə/
Transcript: từ "error" phát âm Mỹ /ˈɛɹɚ/ Anh /ˈɛəə/ — audio file: error.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm
to commit (make) an error — phạm sai lầm, mắc lỗi
in error — vì lầm lẫn
(kỹ thuật) sai số; độ sai
sự vi phạm
(rađiô) sự mất thích ứng
Chuyên ngành kinh tế
lỗi
nhầm lẫn
sai
sai lầm
sai sót
sự sai lầm
sự tính sai
Chuyên ngành kỹ thuật
bình sai
độ lệch
độ sai
độ sai lệch
hỏng hóc
khử sai số
khuyết tật
lỗi
sai hỏng
sai số
sai sót
sự sai lầm
Lĩnh vực: toán & tin
rối
Chuyên ngành kỹ thuật
bình sai
độ lệch
độ sai
độ sai lệch
hỏng hóc
khử sai số
khuyết tật
lỗi
sai hỏng
sai số
sai sót
sự sai lầm
Lĩnh vực: toán & tin
rối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Medical error can be reduced by better training and stricter procedures. — Lỗi y khoa có thể giảm nhờ đào tạo tốt hơn và quy trình nghiêm ngặt hơn. (IELTS Writing Task 2)
Trial and error is often the best way to learn practical skills. — Thử và sai thường là cách tốt nhất để học kỹ năng thực hành. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: lỗi, sai sót — "make an error" (mắc lỗi), "a common/fatal/typing error", "human error" (sai sót do con người — cụm báo cáo sự cố), "trial and error" (học qua thử-sai).
- "in error" = do nhầm lẫn: "The payment was made in error." (chuyển nhầm tiền).
- Số nhiều "errors" — đếm được (khác "mistake" cũng đếm được, nhưng "error" kỹ thuật hơn).
Dễ nhầm
- "error" ≠ "mistake": gần thay nhau; error thiên sai sót kỹ thuật/tính toán, mistake thiên phán quyết sai. Trong thống kê: "margin of error" (biên sai số) — KHÔNG dùng mistake.
- "erroneous" (tính từ) = sai, không có căn cứ — "erroneous assumptions".
- "error" ≠ "terror" (khủng bố) — nghe gần, bẫy listening.
Mẫu câu giá trị
- "The outage was traced to human error." (sự cố được truy về sai sót của con người).
- "The survey's margin of error is three percent." (biên sai số của khảo sát là ba phần trăm).
- "Children learn speech largely by trial and error." (trẻ học nói chủ yếu qua thử và sai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật