Nghĩa tiếng Việt của
band
Phiên âm Mỹ /bænd/
Transcript: từ "band" phát âm Mỹ /bænd/ — audio file: band.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1087) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
dải, băng, đai, nẹp
dải đóng gáy sách
(số nhiều) dải cổ áo (thầy tu, quan toà, viện sĩ hàn lâm...)
(vật lý) dải băng
frequency band — dải tần số
short-waved band — rađiô băng sóng ngắn
ngoại động từ
buộc dải, buộc băng, đóng đai
làm nẹp
kẻ, vạch, gạch
danh từ
đoàn, toán, lũ, bọn, bầy
dàn nhạc, ban nhạc
string band — dàn nhạc đàn dây
when the band begins to play
khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
ngoại động từ
tụ họp thành đoàn, tụ họp thành toán, tụ họp thành bầy
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
băng (tần sô)
băng hẹp
băng tần
bó
dải
đai
dải tần
đai truyền
đám
dây curoa
liên kết
lớp kẹp
lớp kẹt
nẹp
nối
vạch
vành đai
vòng đai
vùng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
băng dải
dải (đúc)
địa tầng kẹp
Lĩnh vực: toán & tin
băng thông
dải phổ
Lĩnh vực: y học
băng, dảì
Lĩnh vực: xây dựng
cua roa truyền động
dải băng, viền trang trí
dải hẹp
thanh mỏng
vành đai (gia cố)
Lĩnh vực: vật lý
đám (phổ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- band = ban nhạc: "a local band opened the festival"; boy band, marching band.
- = dải/băng: "a narrow band of frequencies", "the highest income band" (nhóm thu nhập — dữ liệu Task 1!).
- rubber band (sợi thun); band together (v — liên kết lại chống cái gì).
Dễ nhầm
- band (nhóm nhạc/nhóm phổ) vs group (nhóm chung) — trong biểu đồ phân nhóm, "income band/age band" là cụm chuẩn.
- bandwidth (băng thông) — nghĩa công nghệ.
Mẫu câu giá trị
- "Households in the top tax band pay 45%." (hộ trong nhóm thuế cao nhất nộp 45%).
- "Neighbours banded together to save the library." (hàng xóm liên kết lại cứu thư viện).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật