Nghĩa tiếng Việt của
income
Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌkʌm/
Transcript: từ "income" phát âm Mỹ /ˈɪnˌkʌm/ — audio file: income.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #920) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
thu nhập, doanh thu, lợi tức
national income — thu nhập quốc dân
to live within one's income — sống trong phạm vi số tiền thu nhập
to live beyond one's income — sống quá phạm vi số tiền thu nhập, vung tay quá trán
Chuyên ngành kinh tế
lợi tức
thu nhập
Chuyên ngành kỹ thuật
doanh thu
lợi tức
lượng nước đến
lượng nước vào
thu nhập- (toán kinh tế) thu nhập
annual i. thu nhập hàng năm
national i. thu nhập quốc dân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Families with low income need more support for housing and education. — Các gia đình thu nhập thấp cần được hỗ trợ nhiều hơn về nhà ở và giáo dục. (Task 2)
The graph shows changes in average household income over ten years. — Đồ thị cho thấy sự thay đổi thu nhập bình quân hộ gia đình trong mười năm. (Task 1)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "income" = thu nhập (toàn bộ tiền vào) — "a high/low income", "income tax", "on a low income".
- Cụm học thuật xã hội: "low-income families/households" (các hộ thu nhập thấp — dùng kèm gạch nối khi bổ ngữ danh từ).
- Đo bằng: "an income OF fifty thousand" — "The job pays an income of $50,000 a year." Thực tế tự nhiên hơn: "earns $50,000 a year."
Dễ nhầm
- income vs salary vs wage: income là tổng mọi nguồn tiền vào (lương, đầu tư, cho thuê); salary là lương tháng/năm cố định; wage là lương theo giờ/ngày (thường công nhân).
- KHÔNG nói "~~monthly income of salary~~" — chọn đúng từ cho ngữ cảnh.
- "income" không đếm được ở nghĩa chung; nói mức cụ thể thì "an income" (a + income được chấp nhận: "a good income").
Mẫu câu giá trị
- "Households on low incomes spend a larger share on food." (các hộ thu nhập thấp chi tỷ trọng lớn hơn cho thực phẩm).
- "Her annual income comes from two sources: salary and rent." (thu nhập hằng năm của cô đến từ hai nguồn: lương và tiền cho thuê).
- "The tax cut mainly benefits those on middle incomes." (giảm thuế chủ yếu lợi cho người thu nhập trung bình).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật