Nghĩa tiếng Việt của

income

Phiên âm Mỹ /ˈɪnˌkʌm/

Transcript: từ "income" phát âm Mỹ /ˈɪnˌkʌm/ — audio file: income.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #920) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
thu nhập, doanh thu, lợi tức
national income — thu nhập quốc dân
to live within one's income — sống trong phạm vi số tiền thu nhập
to live beyond one's income — sống quá phạm vi số tiền thu nhập, vung tay quá trán
Chuyên ngành kinh tế
lợi tức
thu nhập
Chuyên ngành kỹ thuật
doanh thu
lợi tức
lượng nước đến
lượng nước vào
thu nhập- (toán kinh tế) thu nhập
annual i. thu nhập hàng năm
national i. thu nhập quốc dân

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Families with low income need more support for housing and education. — Các gia đình thu nhập thấp cần được hỗ trợ nhiều hơn về nhà ở và giáo dục. (Task 2)
The graph shows changes in average household income over ten years. — Đồ thị cho thấy sự thay đổi thu nhập bình quân hộ gia đình trong mười năm. (Task 1)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật