Nghĩa tiếng Việt của
available
Phiên âm Mỹ /əˈveɪləbəl/
Transcript: từ "available" phát âm Mỹ /əˈveɪləbəl/ — audio file: available.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #459) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được
by all available means — bằng mọi phương tiện sẵn có
available finds — vốn sẵn có để dùng
có thể kiếm được, có thể mua được
this book is not available — quyển sách này không thể mua được (không thể kiếm đâu ra được)
có hiệu lực, có giá trị
ticket available for one day only — chỉ có giá trị trong một ngày
Chuyên ngành kinh tế
có hiệu lực
có sẵn
có thể có được
có thể cung cấp
hữu hiệu
khả cung
khả dụng
Chuyên ngành kỹ thuật
có được
có giá trị
có ích
có thể kiếm được
đạt được
dư
dùng được
khả dụng
sẵn có
Lĩnh vực: toán & tin
có thể sử dụng
sẵn sàng để dùng
Lĩnh vực: điện
hàng có sẵn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Clean drinking water should be available to everyone, even in remote villages. — Nước sạch nên được cung cấp cho mọi người, kể cả ở những làng xa xôi. (Task 2)
The table shows the amount of leisure time available to men and women. — Bảng cho thấy lượng thời gian rảnh có sẵn của nam và nữ. (Task 1)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa chính: có sẵn, sẵn sàng dùng được — "available resources", "tickets are available online".
- Với người: rảnh — "Are you available tomorrow morning?"
- Cấu trúc: "available to sb" (ai có thể dùng) + "available for sth" (cho mục đích gì): "The report is available to the public for free."
Dễ nhầm
- KHÔNG nói "~~have available~~" theo kiểu Việt-Anh: "We have the data available" được, nhưng tự nhiên hơn là "The data is available."
- "available" đứng SAU danh từ khi làm tính từ bổ nghĩa: "the rooms available" (các phòng còn trống) ≠ "the available rooms" (cũng đúng nhưng nhấn khác).
- Phủ định "unavailable" — "The system is temporarily unavailable." (hệ thống tạm thời không khả dụng).
Mẫu câu giá trị
- "Free parking is available for all guests." (có chỗ đỗ xe miễn phí cho mọi khách).
- "The dataset is freely available to researchers." (bộ dữ liệu được cung cấp miễn phí cho nhà nghiên cứu).
- "She is available for a call any afternoon this week." (cô ấy rảnh để gọi vào bất kỳ chiều nào tuần này).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật