Nghĩa tiếng Việt của
revenue
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛvəˌnu/ BrE /ˈrɛvəˌnu/
Transcript: từ "revenue" phát âm Mỹ /ˈɹɛvəˌnu/ Anh /ˈrɛvəˌnu/ — audio file: revenue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
thu nhập (quốc gia)
((thường) số nhiều) lợi tức, hoa lợi (của cá nhân)
ngân khố quốc gia; sở thu thuế
(định ngữ) (thuộc) hải quan
revenue cutter — tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)
revenue officer — nhân viên hải quan chuyên bắt hàng lậu
Chuyên ngành kinh tế
sở thuế của chính phủ Anh
Chuyên ngành kinh tế
cục thuế
cục thuế ngân khố quốc gia
hoa lợi
phòng thuế
sở thuế
thu nhập
thu nhập tài chánh
thu nhập thuế
tiền thu thuế
Chuyên ngành kỹ thuật
doanh thu
thu nhập
Lĩnh vực: toán & tin
thu nhập hàng năm (của nhà nước)- (toán kinh tế) thu nhập hàng năm (của nhà nước); điều khoản thu nhập; sự
thu thuế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Tourism revenue can fund schools, roads and hospitals in poor regions. — Doanh thu du lịch có thể tài trợ trường học, đường sá và bệnh viện ở vùng nghèo. (IELTS Writing Task 2)
Higher tobacco taxes raise revenue while reducing smoking among teenagers. — Thuế thuốc lá cao hơn tăng doanh thu đồng thời giảm hút thuốc ở thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "revenue" = doanh thu (tiền VÀO trước khi trừ chi phí) — chữ số liệu chủ lực trong TOEIC Reading/Listening: "annual revenue", "revenue growth", "tax revenue".
- Thường không đếm được: "Revenue rose 12%." — đừng nói "~~revenues of the shop~~" khi nói một nguồn thu đơn giản.
- Cụm cố định: "generate/boost/lose revenue", "revenue stream" (nguồn doanh thu), "government revenue" (thu ngân sách).
Dễ nhầm
- "revenue" (doanh thu — mọi tiền vào) ≠ "profit" (lợi nhuận — trừ xong chi phí): "High revenue, zero profit" = doanh thu cao mà vẫn lỗ.
- Khác "income" (thu nhập — thường của cá nhân): "personal income" vs "company revenue".
- "revenue" nói về tiền; "turnover" (BrE) gần nghĩa nhưng nhấn doanh số quay vòng — TOEIC ưu tiên revenue.
Mẫu câu giá trị
- "Advertising accounts for most of the company's revenue." (quảng cáo chiếm phần lớn doanh thu của công ty).
- "The city raised parking fees to increase revenue." (thành phố tăng phí đỗ xe để tăng thu ngân sách).
- "Their main revenue stream is subscription fees." (nguồn doanh thu chính của họ là phí đăng ký).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật