Nghĩa tiếng Việt của

revenue

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛvəˌnu/ BrE /ˈrɛvəˌnu/

Transcript: từ "revenue" phát âm Mỹ /ˈɹɛvəˌnu/ Anh /ˈrɛvəˌnu/ — audio file: revenue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1351) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thu nhập (quốc gia)
((thường) số nhiều) lợi tức, hoa lợi (của cá nhân)
ngân khố quốc gia; sở thu thuế
(định ngữ) (thuộc) hải quan
revenue cutter — tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)
revenue officer — nhân viên hải quan chuyên bắt hàng lậu
Chuyên ngành kinh tế
sở thuế của chính phủ Anh
Chuyên ngành kinh tế
cục thuế
cục thuế ngân khố quốc gia
hoa lợi
phòng thuế
sở thuế
thu nhập
thu nhập tài chánh
thu nhập thuế
tiền thu thuế
Chuyên ngành kỹ thuật
doanh thu
thu nhập
Lĩnh vực: toán & tin
thu nhập hàng năm (của nhà nước)- (toán kinh tế) thu nhập hàng năm (của nhà nước); điều khoản thu nhập; sự
thu thuế

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Tourism revenue can fund schools, roads and hospitals in poor regions. — Doanh thu du lịch có thể tài trợ trường học, đường sá và bệnh viện ở vùng nghèo. (IELTS Writing Task 2)
Higher tobacco taxes raise revenue while reducing smoking among teenagers. — Thuế thuốc lá cao hơn tăng doanh thu đồng thời giảm hút thuốc ở thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật