Nghĩa tiếng Việt của
client
Phiên âm Mỹ /ˈklaɪənt/
Transcript: từ "client" phát âm Mỹ /ˈklaɪənt/ — audio file: client.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
khách hàng (của luật sư, cửa hàng...)
Chuyên ngành kinh tế
khách
khách hàng
người ủy thách
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ công trình
khách hàng
nghiệp chủ
Lĩnh vực: xây dựng
đặt hàng
người thuê thầu
thân chủ
Lĩnh vực: toán & tin
khách
máy khách
ứng dụng khách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a client of a lawyer/agency; client services; client-server
Dễ nhầm
- client often refers to someone receiving professional services; customer is more general for a buyer
Mẫu câu giá trị
- “The designer met the client to review the first draft.” (Nhà thiết kế gặp khách hàng để xem bản nháp đầu tiên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật