Nghĩa tiếng Việt của
categories
Phiên âm Mỹ /ˈkætəˌɡɔɹi/ BrE /ˈkætəˌɡɔːi/
Transcript: từ "categories" phát âm Mỹ /ˈkætəˌɡɔɹi/ Anh /ˈkætəˌɡɔːi/ — audio file: categories.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-hạng mục
loại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The chart divides household spending into four main categories. — Biểu đồ chia chi tiêu hộ gia đình thành bốn nhóm chính. (Task 1)
Books in the library are organised into different categories for easy searching. — Sách trong thư viện được sắp xếp thành các loại khác nhau để dễ tìm kiếm. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- categories — số nhiều của category (đã có note): "three broad categories of permits".
- fall into / belong to / be grouped into categories (collocation phân loại — Task 1 bảng!).
- categorise/categorize (v — phân loại: "categorised by band").
Dễ nhầm
- categories (nhóm trong hệ phân loại) ≠ criteria (tiêu chuẩn — điều kiện để xếp: "the criteria used to sort").
- "broad categories" (phân nhóm lớn) — cụm mô tả dữ liệu chuẩn.
Mẫu câu giá trị
- "Applications fall into two categories: routine and urgent." (Đơn rơi vào hai loại: thường và khẩn.)
- "Refunds were grouped into three categories by cause." (Hoàn tiền được nhóm ba loại theo nguyên nhân.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật