Nghĩa tiếng Việt của
profit margin
1. biên/tỷ suất lợi nhuận; phần lợi nhuận so với doanh thu hoặc giá bán
Cấu trúc: a profit margin · a high/low profit margin · improve/protect profit margins
The retailer operates on a narrow profit margin.
Nhà bán lẻ hoạt động với biên lợi nhuận thấp.
Higher costs reduced the company's profit margin.
Chi phí tăng làm giảm tỷ suất lợi nhuận của công ty.
Lưu ý: Profit margin là lợi nhuận so với doanh thu hoặc giá bán, thường biểu diễn bằng phần trăm; công thức chính xác tùy gross, operating hay net margin. Không nhầm với tổng lợi nhuận: doanh nghiệp có thể doanh thu lớn nhưng tỷ suất lợi nhuận thấp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the ratio gross profits divided by net sales (Synonyms: margin of profit, gross margin)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.