Nghĩa tiếng Việt của

export

Phiên âm Mỹ /ˈɛkspɔɹt/ BrE /ˈɛkspɔːt/

Transcript: từ "export" phát âm Mỹ /ˈɛkspɔɹt/ Anh /ˈɛkspɔːt/ — audio file: export.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1543) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu
sự xuất khẩu
(định ngữ) xuất khẩu
export duty — thuế xuất khẩu
Chuyên ngành kinh tế
bán ra nước ngoài
sự xuất khẩu
xuất khẩu
Chuyên ngành kỹ thuật
sự xuất khẩu
xuất khẩu
Lĩnh vực: xây dựng
hàng xuất khẩu
Lĩnh vực: toán & tin
xuất cảng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự xuất khẩu
xuất khẩu
Lĩnh vực: xây dựng
hàng xuất khẩu
Lĩnh vực: toán & tin
xuất cảng- (toán kinh tế) xuất cảng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Vietnam continues to export large amounts of rice to other countries. — Việt Nam tiếp tục xuất khẩu lượng lớn gạo sang các nước khác. (Task 2)
The bar chart compares export earnings from coffee and tea. — Biểu đồ cột so sánh thu nhập xuất khẩu từ cà phê và chè. (Task 1)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật