Nghĩa tiếng Việt của
export
Phiên âm Mỹ /ˈɛkspɔɹt/ BrE /ˈɛkspɔːt/
Transcript: từ "export" phát âm Mỹ /ˈɛkspɔɹt/ Anh /ˈɛkspɔːt/ — audio file: export.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu
sự xuất khẩu
(định ngữ) xuất khẩu
export duty — thuế xuất khẩu
Chuyên ngành kinh tế
bán ra nước ngoài
sự xuất khẩu
xuất khẩu
Chuyên ngành kỹ thuật
sự xuất khẩu
xuất khẩu
Lĩnh vực: xây dựng
hàng xuất khẩu
Lĩnh vực: toán & tin
xuất cảng
Chuyên ngành kỹ thuật
sự xuất khẩu
xuất khẩu
Lĩnh vực: xây dựng
hàng xuất khẩu
Lĩnh vực: toán & tin
xuất cảng- (toán kinh tế) xuất cảng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Vietnam continues to export large amounts of rice to other countries. — Việt Nam tiếp tục xuất khẩu lượng lớn gạo sang các nước khác. (Task 2)
The bar chart compares export earnings from coffee and tea. — Biểu đồ cột so sánh thu nhập xuất khẩu từ cà phê và chè. (Task 1)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bẫy trọng âm kinh điển: danh từ EXport /ˈek.spɔːt/ (hàng xuất khẩu) vs động từ exPORT /ɪkˈspɔːt/ (xuất khẩu): "Exports rose" nhưng "Vietnam exports rice."
- Cặp đối: export (xuất) ↔ import (nhập) — cùng quy tắc trọng âm.
- Collocation: "export earnings", "export market", "export-oriented industries" (công nghiệp hướng về xuất khẩu).
Dễ nhầm
- "export sth TO a country" (xuất khẩu sang nước nào) — chuẩn là TO, không phải ~~export to a country sth~~; "export sth from X to Y" khi nêu đủ hai đầu.
- "exporter" = nước/công ty xuất khẩu: "one of the world's largest exporters of coffee".
- Trong tin học: "export a file" (xuất dữ liệu) — nghĩa riêng chuyên ngành, dịch "xuất".
Mẫu câu giá trị
- "The country exports over half of its coffee production." (nước này xuất khẩu hơn một nửa sản lượng cà phê).
- "Export restrictions pushed up world prices." (hạn chế xuất khẩu đẩy giá thế giới tăng).
- "Electronics have overtaken textiles as the main export." (điện tử đã vượt dệt may thành mặt hàng xuất khẩu chủ lực).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật