Nghĩa tiếng Việt của

source

Phiên âm Mỹ /sɔɹs/ BrE /sɔːs/

Transcript: từ "source" phát âm Mỹ /sɔɹs/ Anh /sɔːs/ — audio file: source.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #623) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
nguồn sông, nguồi suối
nguồn, nguồn gốc
reliable source of information — nguồn tin tức đáng tin cậy
idleness is the source of all evil
nhàn cư vi bất tiện
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ nguồn
gốc
kho chứa
nguồn
nguồn điện
nguồn điện áp
nguồn dòng
nguồn gốc
nguồn năng lượng
nguồn nước
nguồn sinh nước
nguồn sông
nguyên nhân
mạch nước
Lĩnh vực: điện
cực nguồn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Solar power is a clean source of energy for homes and offices. — Điện mặt trời là một nguồn năng lượng sạch cho nhà ở và văn phòng. (Task 2)
The pie chart shows different sources of household income. — Biểu đồ tròn cho thấy các nguồn thu nhập hộ gia đình khác nhau. (Task 1)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật