Nghĩa tiếng Việt của

section

Phiên âm Mỹ /ˈsɛkʃən/

Transcript: từ "section" phát âm Mỹ /ˈsɛkʃən/ — audio file: section.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #668) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự cắt; chỗ cắt
phần cắt ra, đoạn cắt ra
khu vực
tiết đoạn (một quyển sách)
mặt cắt, tiết diện
vertical section — mặt cắt đứng
horizontal section — mặt cắt ngang
phân chi (đơn vị phân loại dưới giống, trên loài)
(quân sự) tiểu đội
(sinh vật học) lát cắt
microscopic section — lát cắt để nhìn qua kính hiển vi
tầng lớp nhân dân
he was popular with all section and classes — ông ấy được mọi tầng lớp, mọi giai cấp yêu mến
ngoại động từ
cắt, chia ra từng phần, sắp xếp thành từng nhóm, phân chia ra thành đoạn, phân chia thành khu vực
Chuyên ngành kinh tế
bộ môn
bộ phận
đoạn
khoản
khu
khu vực
mặt cắt
múi cam
ngăn
phân bộ
sự cắt
thùy nhỏ
tiết
tổ
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
cắt
chia thành đoạn
công đoạn
công trường
đoạn
đoạn ống
đơn nguyên
khâu
khâu (lọc)
khu
khu vực
lát cắt
mảng phân đoạn
mảnh
mặt cắt
miền
miếng
mỏ lộ thiên
một phần
mục
phần
phân đoạn
sự phân đoạn
thép định hình
vùng
Lĩnh vực: xây dựng
biên dạng
đoạn đo
đoạn đườn sắt
đơn nguyên (nhà)
khúc ống
mặt cắt, phần cắt
Phần/ Tiết diện
tuyến cắt
Lĩnh vực: y học
cắt rạch (trong phẫu thuật)
cưỡng chế nhập viện
lát cắt (trong xem xét dưới kính hiền vi)
Lĩnh vực: toán & tin
đoạn cắt
phân đoạn, phần
sự (tương) giao
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khu đoạn
khu gian
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mẫu mài
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
một đoạn

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Each section of the museum focuses on a different historical period. — Mỗi khu vực của bảo tàng tập trung vào một giai đoạn lịch sử khác nhau. (Task 2)
The first section of the report compares urban and rural incomes. — Phần đầu tiên của báo cáo so sánh thu nhập thành thị và nông thôn. (Task 1)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật