Nghĩa tiếng Việt của

stock exchange

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. sở giao dịch chứng khoán, nơi cổ phiếu được niêm yết và mua bán

Cấu trúc: be listed on/trade on a stock exchange · the London Stock Exchange · a stock-exchange listing

The company plans to list its shares on a stock exchange next year.

Công ty dự định niêm yết cổ phiếu trên một sở giao dịch chứng khoán vào năm tới.

Trading on the stock exchange was suspended for an hour.

Hoạt động giao dịch trên sở chứng khoán bị tạm dừng trong một giờ.

Lưu ý: Stock exchange là sở giao dịch nơi cổ phiếu được mua bán; cụm cũng có thể chỉ hoạt động giao dịch diễn ra trên sở đó. Cổ phiếu của một công ty có thể được listed on a stock exchange; stock exchange nhấn vào tổ chức/sàn cụ thể hơn stock market.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an exchange where security trading is conducted by professional stockbrokers (Synonyms: stock market, securities market)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

N — e (w)
Q — u (y)
T — O (E)