Nghĩa tiếng Việt của
corporate
Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹpɚət/ BrE /ˈkɔːpəət/
Transcript: từ "corporate" phát âm Mỹ /ˈkɔɹpɚət/ Anh /ˈkɔːpəət/ — audio file: corporate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) đoàn thể; hợp thành đoàn thể
corporate body — tổ chức đoàn thể
corporate responsibility — trác nhiệm của từng người trong đoàn thể
corporate town
thành phố có quyền tự trị
Chuyên ngành kinh tế
công ty
công ty pháp nhân
liên hiệp công ty
thuộc về hội, tập thể
tổ chức pháp nhân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Corporate investment in clean energy can reduce pollution and create jobs. — Đầu tư doanh nghiệp vào năng lượng sạch có thể giảm ô nhiễm và tạo việc làm. (IELTS Writing Task 2)
Corporate taxes should be used to improve education and public transport. — Thuế doanh nghiệp nên được dùng để cải thiện giáo dục và giao thông công cộng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thuộc công ty/doanh nghiệp — "corporate culture/responsibility" (văn hóa/trách nhiệm doanh nghiệp — CSR), "a corporate lawyer", "corporate earnings".
- Danh từ liên quan: "corporation" = tập đoàn/công ty cổ phần lớn; "incorporate" (hợp nhất, bao gồm — "The plan incorporates three phases.").
- "corporately" hiếm; văn viết dùng "at corporate level".
Dễ nhầm
- "corporate" ≠ "cooperate" (hợp tác — động từ) ≠ "co-operate": nghe gần — COR-po-rate vs co-OP-erate. Listening bẫy mạnh.
- "corporate" ≠ "corporal" (thuộc thân thể — "corporal punishment" là hình phạt đánh đập!) — chú ý nghĩa phạt hoc sinh trong đề giáo dục.
- "incorporate INTO" — "incorporate the feedback into the draft" (đưa phản hồi vào bản thảo).
Mẫu câu giá trị
- "Corporate social responsibility is now a marketing tool." (trách nhiệm xã hội doanh nghiệp nay là công cụ marketing).
- "The final report incorporates all three studies." (báo cáo cuối hợp nhất cả ba nghiên cứu).
- "Corporate profits hit a ten-year high." (lợi nhuận doanh nghiệp đạt đỉnh mười năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật