Nghĩa tiếng Việt của

corporate

Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹpɚət/ BrE /ˈkɔːpəət/

Transcript: từ "corporate" phát âm Mỹ /ˈkɔɹpɚət/ Anh /ˈkɔːpəət/ — audio file: corporate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1465) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) đoàn thể; hợp thành đoàn thể
corporate body — tổ chức đoàn thể
corporate responsibility — trác nhiệm của từng người trong đoàn thể
corporate town
thành phố có quyền tự trị
Chuyên ngành kinh tế
công ty
công ty pháp nhân
liên hiệp công ty
thuộc về hội, tập thể
tổ chức pháp nhân

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Corporate investment in clean energy can reduce pollution and create jobs. — Đầu tư doanh nghiệp vào năng lượng sạch có thể giảm ô nhiễm và tạo việc làm. (IELTS Writing Task 2)
Corporate taxes should be used to improve education and public transport. — Thuế doanh nghiệp nên được dùng để cải thiện giáo dục và giao thông công cộng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật