Nghĩa tiếng Việt của
budget
Phiên âm Mỹ /ˈbʌdʒɪt/
Transcript: từ "budget" phát âm Mỹ /ˈbʌdʒɪt/ — audio file: budget.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1016) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ngân sách, ngân quỹ
túi (đầy), bao (đầy)
(nghĩa rộng) đống, kho, cô khối
budget of news — vô khối tin tức
nội động từ
dự thảo ngân sách; ghi vào ngân sách
to budget for the coming year — dự thảo ngân sách cho năm tới
Chuyên ngành kinh tế
bản dự toán
dự thảo ngân sách
khoản ngân sách
ngân sách
Chuyên ngành kỹ thuật
ngân sách
ngăn sách
Lĩnh vực: xây dựng
dự toán thu chi- (toán kinh tế) ngân sách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on a (tight/small) budget = với ngân sách eo hẹp: "families on a tight budget" — mẫu cực hay Task 2.
- within/over budget = trong/ngoài dự toán: "the project went over budget by 20%".
- Động từ: budget for something = lập dự toán cho: "budget for unexpected costs"; budget cuts (cắt giảm ngân sách).
Dễ nhầm
- budget (ngân sách) chính tả hai chữ d — đừng gõ nhầm thành "budjet".
- budget (n) ≠ subsidy (tiền trợ cấp) ≠ funding (kinh phí tài trợ) — ba khái niệm tài chính khác nhau.
Mẫu câu giá trị
- "The renovation came in under budget." (cải tạo xong trong dự toán).
- "Students on a tight budget rely on second-hand textbooks." (sinh viên eo hẹp dựa vào sách cũ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật