Nghĩa tiếng Việt của

budget

Phiên âm Mỹ /ˈbʌdʒɪt/

Transcript: từ "budget" phát âm Mỹ /ˈbʌdʒɪt/ — audio file: budget.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1016) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ngân sách, ngân quỹ
túi (đầy), bao (đầy)
(nghĩa rộng) đống, kho, cô khối
budget of news — vô khối tin tức
nội động từ
dự thảo ngân sách; ghi vào ngân sách
to budget for the coming year — dự thảo ngân sách cho năm tới
Chuyên ngành kinh tế
bản dự toán
dự thảo ngân sách
khoản ngân sách
ngân sách
Chuyên ngành kỹ thuật
ngân sách
ngăn sách
Lĩnh vực: xây dựng
dự toán thu chi- (toán kinh tế) ngân sách

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật